Tiếng Anh Chuyên Ngành Thiết Kế Nội Thất

Không gian sống chúng ta tiếp xúc với rất nhiều các đồ nội thất trong gia đình. Vậy bạn đã biết nghĩa trong tiếng anh của các đồ vật đó ra sao chưa? Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nội thất sẽ giúp bạn có thêm nhiều vốn từ trong giao tiếp hơn.

Bạn đang xem: Tiếng anh chuyên ngành thiết kế nội thất

Ngành nội thấtcó khá nhiều đồ đạc mang tính đặc thù và cũng có nguồn từ vựng độc đáo. Bài viết sau sẽ tổng hợpcác từ vựng nội thấthay gặp nhất. Hãy cùng khám phá nhé!


1. Tìm hiểu về ngành Thiết kế nội thất

Thiết kế nội thất(Interior Design) là ngành học về việc xây dựng, thiết lập và kiến tạo không gian nội thất để trở nên hấp dẫn và thông minh hơn với cấu trúc, cách phối màu, đồ đạc và đồ trang trí.

Ngành Thiết kế nội thấttrang bị cho sinh viên những kiến thức tổng hợp về phương pháp luận và thực hành, trải nghiệm thực tế trong công việc thiết kế nội thất, kết hợp giữa lĩnh vực thiết kế, trang trí, kiến trúc, mỹ thuật, thương mại và các phương tiện, công nghệ mới…

Những năm gần đây, Thiết kế nội thất đang trở thành một ngành học “hot” được nhiều bạn trẻ đam mê sáng tạo và có năng khiếu về nghệ thuật quan tâm và theo học. Hiện nay, tại Việt Nam, ngành Thiết kế nội thất đang có nhu cầu cao về nhân lực. Vì vậy, cơ hội việc làm của ngành Thiết kế nội thất vô cùng rộng mở với mức thu nhập cao.


NHẬP MÃ TUHOC30 - GIẢM NGAY 30% HỌC PHÍ CHO KHÓA HỌC IELTS CẤP TỐC HÈ
Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng
Đặt hẹn
× Đăng ký thành công

Đăng ký thành công. Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn trong thời gian sớm nhất!

Để gặp tư vấn viên vui lòng click TẠI ĐÂY.


2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nội thất

2.1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nội thất trong phòng khách


*
*
*
*
Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nội thất trong phòng tắm
Sink/siɳk/: bệ rửaShower Curtain/ʃaʊəʳ ˈkɜː.tən/: Màn tắmBathmat/bɑːθmæt/: Tấm thảm hút nướcdướinhà tắmMedicine chest/ˈmed.ɪ.səntʃest/: Tủ thuốcCold water faucet/kəʊld ˈwɔː.təʳ ˈfɔː.sɪt/: Vòi nước lạnhHamper/ˈhæm.pəʳ/: Hòm mâychứaquần áo chưa giặtShowerhead/ʃaʊəʳhed/: Vòi tắmTowel rail/taʊəlreɪl/: Thanh để khănStopper/stɒp.əʳ/: NútCurtain rod/ˈkɜː.tənrɒd/: Thanh kéo rèm cheDrain/dreɪn/: Ống thoát nướcCurtain rings/ˈkɜː.tənrɪŋz/: Vòng đai của rèm cheScale/skeɪl/: Cái cânSoap dish/səʊpdɪʃ/: Khay xà phòngHand towel/hændtaʊəl/: Khăn lau tayBathtub/ˈbɑːθ.tʌb/: Bồn tắm

2.5. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nội thất bên ngoài ngôi nhà

Trim style/trim stail/: kiểu có đường viềnFreestanding panel: tấm phông đứng tự doTerracotta/’terə’kɔtə/: màu đất nungChintz/tʃints/: vải họa tiết có nhiều hoaFixed furniture/fikst ‘fə:nitʃə/: nội thất cố địnhBirch/bə:tʃ/: gỗ phongGloss paint/glɔs peint/ : sơn bóngMasonry/’meisnri/: tường đáCantilever/’kæntili:və/: cánh dầmGypsum/’dʤipsəm/: thạch caoSubstrate/’sʌbstreit/: lớp nềnStain repellent/stein ri’pelənt/: (chất liệu) chống bẩnLambrequin/’læmbəkin/: màn, trướngCeiling rose/’si:liɳ rouz/: hoa văn thạch cao dạng tròn trang trí giữa trần nhàMarble/’mɑ:bl/: cẩm thạchParquet/’pɑ:kei/: sàn lót gỗUnderlay/,ʌndə’lei/: lớp lótVeneer/vi’niə/: lớp gỗ bọc trang tríBlackout lining: màn cửa chống chói nắngHard-twist carpet: thảm dạng bông vải xoắn cứngWarp resistant material/wɔ:p ri’zistənt mə’tiəriəl/: vật liệu chống cong, vênhInterior/in’tiəriə/:nội thấtCement/si’ment/:xi măngBrick/brik/:gạchGravel/’grævəl/:sỏiArchitecture/’ɑ:kitektʃə/:kiến trúcPlaster ceiling/’plɑ:stə ‘si:liɳ/:trần thạch caoSand/sænd/:cátJarrah: gỗ bạch đànBlind nailing: đóng đinh chìmEbony/’ebəni/: gỗ mun

3. Cách học từ vựng chuyên ngành nội thất hiệu quả

Đặt mục tiêu trước khi học

Điều đầu tiên khi bạn muốn học bất kỳ môn nào đó chính là nhất định phải định hướng cho mình và việc đặt mục tiêu trước khi học còn giúp bạn có thêm động lực khi học tập. Mục tiêu ở đây có thể là mục tiêu số từ cần học.

Xem thêm: Hướng Dẫn Cách Nâng Cấp Điện Thoại Android Lên Phiên Bản Mới Nhất

Học theo từng nhóm nhỏ

Tự Học IELTS đã giúp bạn phần từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nội thất thành các chủ đề nhỏ hơn. Nhờ đó mà bạn có thể đảm bảo việc học từ vựng đạt được hiệu quả nhưng vẫn tiết kiệm được thời gian.

Lặp lại từ nhiều lần

Việc học từ vựng là quá trình lặp đi lặp lại nhiều lần từ vựng đó để ghi nhớ chúng lâu hơn. Theo một nguyên lý, nếu bạn gặp từ vựng đó đủ 21 lần, bạn nhất định sẽ ghi nhớ nó.

4. Bài tập từ vựng tiếng Anh về nội thất

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

She chooses a skirt from the many in her ____.____ have been made and used for storing clothing.____ come in many wood tones but are not normally patterned.You should use colorful ____ to add a punch of contrast to your bedroom.I saw a____today that would just be right for the bedroom.I spilled the wine on their cream____.I got a shock from your____.Greg sat at his____, surrounded by papers and books.I’ve put the cake on a high____where the baby can’t get at it.As the ____ is located in a protected space, it does not require weather protection or sponsorship.

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống

An open space for a fire in the wall of a room ______A large cupboard for hanging clothes in, which is either a piece of furniture or (in British English) built into the wall ______An attractive cover put on top of all the sheets and covers on a bed ______A large cover, often made of wool, used especially on beds to keep people warm ______A set of hanging pieces of metal, etc. that make a pleasant ringing sound in the wind ______A shelf above afireplace ______A long flat piece of wood on a wooden floor ______A comfortable chair with sides on which you can rest your arms ______A piece of furniture like a large box with a soft top, used for storing things in and sitting on _______A strong border or structure of wood, metal, etc. that holds a picture, door, piece of glass, etc. in position ______

Bài tập 3: Hãy dùng những từ sau đây và điền chúng vào chỗ trống sao cho phù hợp

table, bookcase, clock, bedroom, telephone, armchair, bathroom, refrigerator, kitchen, television.

I want to keep the food in the……………We want to watch cartoons on the……………In the…………., we can have a showerWe can cook in the…………If we want to relax, we sit …………..We look at ……………..If we want to know the timeIf we have a lot of books, we need one……………..We sleep in…………….Please help me answer the…..I put the vase on the………

Đáp án:

Bài tập 1:

WardrobeDrawersBlindsCurtainsWallpaperCarpetLampDeskShelfBookcase

Bài tập 2:

FireplaceWardrobeBedspreadBlanketWindchimesMantelpieceFloorboardArmchairOttomanFrame

Bài tập 3

RefrigeratorTelevisionBathroomKitchenArmchairClockBookcaseBedroomTelephoneTable

Hy vọng bài viết sẽ giúp các bạn hiểu rõ về các từ tiếng Anh dùng cho nội thất trong gia đình của mình.